Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm tra tồn kho và điều chỉnh đơn đặt đồ uống – Easy Level

Stock
(n) hàng tồn kho, nguồn cung cấp
Order
(v) đặt hàng; (n) đơn hàng, yêu cầu
Bottle
(n) chai
Beverage
(n) đồ uống
Mixer
(n) máy trộn, đồ pha trộn (đồ uống)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Stock
Order
Bottle
Beverage
Mixer
(n) máy trộn, đồ pha trộn (đồ uống)
(n) chai
(v) đặt hàng; (n) đơn hàng, yêu cầu
(n) đồ uống
(n) hàng tồn kho, nguồn cung cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Stock” mean?
4. What does “Order” mean?
5. What does “Bottle” mean?
6. What does “Beverage” mean?
7. What does “Mixer” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: