Từ Vựng:
Pairing: (n) sự kết hợp (đồ ăn, đồ uống)
Dessert: (n) món tráng miệng
Fresh: (adj) tươi, mới
Match: (v) kết hợp, phù hợp; (n) sự kết hợp
Serve: (v) phục vụ, dọn (đồ ăn, đồ uống)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pairing: (n) sự kết hợp (đồ ăn, đồ uống)
Dessert: (n) món tráng miệng
Fresh: (adj) tươi, mới
Match: (v) kết hợp, phù hợp; (n) sự kết hợp
Serve: (v) phục vụ, dọn (đồ ăn, đồ uống)
Luyện tập thêm về bài học này: