Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào tạo kết hợp rượu vang với món ăn – Easy Level

Pairing
(n) sự kết hợp (đồ ăn, đồ uống)
Dessert
(n) món tráng miệng
Fresh
(adj) tươi, mới
Match
(v) kết hợp, phù hợp; (n) sự kết hợp
Serve
(v) phục vụ, dọn (đồ ăn, đồ uống)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pairing
Dessert
Fresh
Match
Serve
(v) kết hợp, phù hợp; (n) sự kết hợp
(n) sự kết hợp (đồ ăn, đồ uống)
(n) món tráng miệng
(adj) tươi, mới
(v) phục vụ, dọn (đồ ăn, đồ uống)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pairing” mean?
4. What does “Dessert” mean?
5. What does “Fresh” mean?
6. What does “Match” mean?
7. What does “Serve” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: