Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phê duyệt bản thiết kế đóng gói – Easy Level

Proof
(n) bằng chứng, chứng cứ
Logo
(n) biểu tượng, nhãn hiệu
Barcode
(n) mã vạch
Approve
(v) phê duyệt, chấp thuận
Spelling
(n) cách đánh vần, chính tả

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Proof
Logo
Barcode
Approve
Spelling
(n) cách đánh vần, chính tả
(v) phê duyệt, chấp thuận
(n) mã vạch
(n) biểu tượng, nhãn hiệu
(n) bằng chứng, chứng cứ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Proof” mean?
4. What does “Logo” mean?
5. What does “Barcode” mean?
6. What does “Approve” mean?
7. What does “Spelling” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: