Từ Vựng:
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Logo: (n) biểu tượng, nhãn hiệu
Barcode: (n) mã vạch
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Spelling: (n) cách đánh vần, chính tả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Logo: (n) biểu tượng, nhãn hiệu
Barcode: (n) mã vạch
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Spelling: (n) cách đánh vần, chính tả
Luyện tập thêm về bài học này: