Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiến độ của đội mua hàng về các chỉ số KPI bền vững – Easy Level

Sustainability
(n) sự bền vững
KPI
(n) chỉ số hiệu suất chính
Reduce
(v) giảm
Supplier
(n) nhà cung cấp
Energy
(n) năng lượng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sustainability
KPI
Reduce
Supplier
Energy
(n) năng lượng
(v) giảm
(n) sự bền vững
(n) nhà cung cấp
(n) chỉ số hiệu suất chính

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sustainability” mean?
4. What does “KPI” mean?
5. What does “Reduce” mean?
6. What does “Supplier” mean?
7. What does “Energy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: