Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối hợp tồn kho cho chiến dịch marketing – Easy Level

Stock
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Campaign
(n) chiến dịch
Warehouse
(n) kho hàng
Inventory
(n) hàng tồn kho
Delivery
(n) việc giao hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Stock
Campaign
Warehouse
Inventory
Delivery
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
(n) việc giao hàng
(n) hàng tồn kho
(n) kho hàng
(n) chiến dịch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Stock” mean?
4. What does “Campaign” mean?
5. What does “Warehouse” mean?
6. What does “Inventory” mean?
7. What does “Delivery” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: