Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận yêu cầu xử lý đơn hàng cho việc ra mắt dịch vụ đặt online nhận tại cửa hàng – Medium Level

Fulfilment
(n) sự hoàn thành, thực hiện đơn hàng
Launch
(v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
Signage
(n) bảng hiệu, biển báo
Packaging
(n) bao bì, đóng gói
Temporary
(adj) tạm thời

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Fulfilment
Launch
Signage
Packaging
Temporary
(n) bảng hiệu, biển báo
(v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
(n) sự hoàn thành, thực hiện đơn hàng
(n) bao bì, đóng gói
(adj) tạm thời

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Fulfilment” mean?
4. What does “Launch” mean?
5. What does “Signage” mean?
6. What does “Packaging” mean?
7. What does “Temporary” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: