Flashcards và Quiz Từ Vựng: Drop-shipping và thời gian giao hàng tồn kho – Easy Level

Supplier
(n) nhà cung cấp
Lead time
(n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng)
Drop-shipping
(n) phương thức giao hàng trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng
Delivery
(n) việc giao hàng
Fee
(n) phí, lệ phí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Supplier
Lead time
Drop-shipping
Delivery
Fee
(n) phí, lệ phí
(n) nhà cung cấp
(n) việc giao hàng
(n) phương thức giao hàng trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng
(n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Supplier” mean?
4. What does “Lead time” mean?
5. What does “Drop-shipping” mean?
6. What does “Delivery” mean?
7. What does “Fee” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: