Từ Vựng:
Inventory: (n) hàng tồn kho
Markdown: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Clearance: (n) thanh lý hàng tồn kho
Bundle: (n) gói hàng; (v) đóng gói thành bộ
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inventory: (n) hàng tồn kho
Markdown: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Clearance: (n) thanh lý hàng tồn kho
Bundle: (n) gói hàng; (v) đóng gói thành bộ
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này: