Từ Vựng:
Purchase order: (n) đơn đặt hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Confirmation: (n) sự xác nhận
Prioritize: (v) ưu tiên
Contract: (n) hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Purchase order: (n) đơn đặt hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Confirmation: (n) sự xác nhận
Prioritize: (v) ưu tiên
Contract: (n) hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: