Flashcards và Quiz Từ Vựng: Canh thời gian phục vụ các món cho bữa tiệc – Easy Level

Course
(n) món ăn trong bữa ăn; khóa học
Serve
(v) phục vụ
Dessert
(n) món tráng miệng
Timing
(n) thời gian phục vụ
Party
(n) nhóm khách hàng; bữa tiệc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Course
Serve
Dessert
Timing
Party
(n) món ăn trong bữa ăn; khóa học
(n) thời gian phục vụ
(n) món tráng miệng
(v) phục vụ
(n) nhóm khách hàng; bữa tiệc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Course” mean?
4. What does “Serve” mean?
5. What does “Dessert” mean?
6. What does “Timing” mean?
7. What does “Party” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: