Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Benchmarking: (n) việc so sánh tiêu chuẩn
Gap: (n) khoảng cách, chênh lệch
Advantage: (n) lợi thế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Benchmarking: (n) việc so sánh tiêu chuẩn
Gap: (n) khoảng cách, chênh lệch
Advantage: (n) lợi thế
Luyện tập thêm về bài học này: