Từ Vựng:
Search volume: (n) khối lượng tìm kiếm
Listing: (n) danh sách sản phẩm
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu
Source: (v) tìm nguồn cung cấp; (n) nguồn cung cấp
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Search volume: (n) khối lượng tìm kiếm
Listing: (n) danh sách sản phẩm
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu
Source: (v) tìm nguồn cung cấp; (n) nguồn cung cấp
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: