Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm ý tưởng sản phẩm mới từ dữ liệu tìm kiếm – Medium Level

Search volume
(n) khối lượng tìm kiếm
Listing
(n) danh sách sản phẩm
Demand
(n) nhu cầu; (v) yêu cầu
Source
(v) tìm nguồn cung cấp; (n) nguồn cung cấp
Supplier
(n) nhà cung cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Search volume
Listing
Demand
Source
Supplier
(n) nhà cung cấp
(n) danh sách sản phẩm
(n) khối lượng tìm kiếm
(n) nhu cầu; (v) yêu cầu
(v) tìm nguồn cung cấp; (n) nguồn cung cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Search volume” mean?
4. What does “Listing” mean?
5. What does “Demand” mean?
6. What does “Source” mean?
7. What does “Supplier” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: