Từ Vựng:
Microservices: (n) kiến trúc dịch vụ nhỏ
Monolithic: (adj) đơn khối
Architecture: (n) kiến trúc phần mềm
Scale: (v) mở rộng quy mô; (n) quy mô
Communication: (n) giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Microservices: (n) kiến trúc dịch vụ nhỏ
Monolithic: (adj) đơn khối
Architecture: (n) kiến trúc phần mềm
Scale: (v) mở rộng quy mô; (n) quy mô
Communication: (n) giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: