Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
Catch up: (v) bắt kịp tiến độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
Catch up: (v) bắt kịp tiến độ
Luyện tập thêm về bài học này: