Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Launch: (v) ra mắt (sản phẩm); (n) sự ra mắt
Critical path: (n) đường găng (quá trình quan trọng nhất trong quản lý dự án)
Supplier: (n) nhà cung cấp
Shipment: (n) lô hàng, sự vận chuyển hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: