Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý sự chậm trễ trong việc ra mắt sản phẩm – Easy Level

Delay
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Launch
(v) ra mắt (sản phẩm); (n) sự ra mắt
Critical path
(n) đường găng (quá trình quan trọng nhất trong quản lý dự án)
Supplier
(n) nhà cung cấp
Shipment
(n) lô hàng, sự vận chuyển hàng hóa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Delay
Launch
Critical path
Supplier
Shipment
(n) đường găng (quá trình quan trọng nhất trong quản lý dự án)
(n) nhà cung cấp
(n) lô hàng, sự vận chuyển hàng hóa
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
(v) ra mắt (sản phẩm); (n) sự ra mắt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Delay” mean?
4. What does “Launch” mean?
5. What does “Critical path” mean?
6. What does “Supplier” mean?
7. What does “Shipment” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: