Từ Vựng:
Price: (n) giá
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Unit: (n) đơn vị
Reduce: (v) giảm
Manager: (n) người quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Price: (n) giá
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Unit: (n) đơn vị
Reduce: (v) giảm
Manager: (n) người quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: