Từ Vựng:
Quantity: (n) số lượng
Pricing: (n) định giá
Verify: (v) xác minh
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Correct: (adj) chính xác; (v) sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Quantity: (n) số lượng
Pricing: (n) định giá
Verify: (v) xác minh
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Correct: (adj) chính xác; (v) sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này: