Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát cấu trúc dòng sản phẩm để đảm bảo tính nhất quán của thang giá – Advanced Level

Tier
(n) tầng, cấp độ
Coherence
(n) sự mạch lạc, sự nhất quán
Architecture
(n) kiến trúc, cấu trúc
Features
(n) đặc điểm, tính năng
Entry
(n) sự nhập hàng, mục nhập hàng hóa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tier
Coherence
Architecture
Features
Entry
(n) sự nhập hàng, mục nhập hàng hóa
(n) đặc điểm, tính năng
(n) kiến trúc, cấu trúc
(n) sự mạch lạc, sự nhất quán
(n) tầng, cấp độ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tier” mean?
4. What does “Coherence” mean?
5. What does “Architecture” mean?
6. What does “Features” mean?
7. What does “Entry” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: