Từ Vựng:
Logistics: (n) hậu cần
Contracts: (n) hợp đồng
Market share: (n) thị phần
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Logistics: (n) hậu cần
Contracts: (n) hợp đồng
Market share: (n) thị phần
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này: