Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát WSSI và lập lại dự báo – Medium Level

WSSI
(n) kế hoạch tồn kho và bán hàng tuần
Reforecast
(v) dự báo lại
Merchandiser
(n) nhân viên mua hàng, người trưng bày hàng hóa
Categories
(n) các danh mục sản phẩm
Orders
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
WSSI
Reforecast
Merchandiser
Categories
Orders
(n) nhân viên mua hàng, người trưng bày hàng hóa
(v) dự báo lại
(n) kế hoạch tồn kho và bán hàng tuần
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng
(n) các danh mục sản phẩm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “WSSI” mean?
4. What does “Reforecast” mean?
5. What does “Merchandiser” mean?
6. What does “Categories” mean?
7. What does “Orders” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: