Từ Vựng:
Wssi: (n) kế hoạch tồn kho và bán hàng tuần
Reforecast: (v) dự báo lại
Merchandiser: (n) nhân viên mua hàng, người trưng bày hàng hóa
Categories: (n) các danh mục sản phẩm
Orders: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wssi: (n) kế hoạch tồn kho và bán hàng tuần
Reforecast: (v) dự báo lại
Merchandiser: (n) nhân viên mua hàng, người trưng bày hàng hóa
Categories: (n) các danh mục sản phẩm
Orders: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Luyện tập thêm về bài học này: