Từ Vựng:
Defective: (adj) bị lỗi
Shipment: (n) lô hàng
Credit note: (n) phiếu ghi có
Replacement: (n) sự thay thế
Tracking: (n) việc theo dõi hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Defective: (adj) bị lỗi
Shipment: (n) lô hàng
Credit note: (n) phiếu ghi có
Replacement: (n) sự thay thế
Tracking: (n) việc theo dõi hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: