Từ Vựng:
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá
Margin: (n) lợi nhuận biên, tỷ lệ lợi nhuận
Sell-through: (n) tỷ lệ bán hàng
Stock: (n) hàng tồn kho
Profit: (n) lợi nhuận; (v) kiếm lời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá
Margin: (n) lợi nhuận biên, tỷ lệ lợi nhuận
Sell-through: (n) tỷ lệ bán hàng
Stock: (n) hàng tồn kho
Profit: (n) lợi nhuận; (v) kiếm lời
Luyện tập thêm về bài học này: