Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa chọn chương trình khuyến mãi tốt nhất – Easy Level

Offer
(v) đề nghị; (n) đề nghị, ưu đãi
Incremental
(adj) tăng thêm, gia tăng
Sales
(n) doanh số bán hàng, bán hàng
Gift
(n) quà tặng
Data
(n) dữ liệu, thông tin

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Offer
Incremental
Sales
Gift
Data
(n) quà tặng
(v) đề nghị; (n) đề nghị, ưu đãi
(n) dữ liệu, thông tin
(adj) tăng thêm, gia tăng
(n) doanh số bán hàng, bán hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Offer” mean?
4. What does “Incremental” mean?
5. What does “Sales” mean?
6. What does “Gift” mean?
7. What does “Data” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: