Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Production: (n) sản xuất
Delivery: (n) giao hàng
Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi ca làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Production: (n) sản xuất
Delivery: (n) giao hàng
Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi ca làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: