Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp đánh giá hiệu suất dòng sản phẩm độc quyền số – Easy Level

Exclusive
(adj) độc quyền
Range
(n) phạm vi sản phẩm
Sales
(n) doanh số bán hàng
Launch
(v) ra mắt sản phẩm
Satisfaction
(n) sự hài lòng khách hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Exclusive
Range
Sales
Launch
Satisfaction
(adj) độc quyền
(n) phạm vi sản phẩm
(v) ra mắt sản phẩm
(n) doanh số bán hàng
(n) sự hài lòng khách hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Exclusive” mean?
4. What does “Range” mean?
5. What does “Sales” mean?
6. What does “Launch” mean?
7. What does “Satisfaction” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: