Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân bằng quyền tự quyết của thân chủ và việc bảo vệ an toàn – Easy Level

Autonomy
(n) quyền tự chủ
Safeguarding
(n) việc bảo vệ an toàn
Risk
(n) rủi ro
Balance
(n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Involve
(v) bao gồm, liên quan đến

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Autonomy
Safeguarding
Risk
Balance
Involve
(n) sự cân bằng; (v) cân bằng
(n) quyền tự chủ
(n) rủi ro
(n) việc bảo vệ an toàn
(v) bao gồm, liên quan đến

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Autonomy” mean?
4. What does “Safeguarding” mean?
5. What does “Risk” mean?
6. What does “Balance” mean?
7. What does “Involve” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: