Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Invest: (v) đầu tư
Revenue: (n) doanh thu
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Category: (n) danh mục hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Invest: (v) đầu tư
Revenue: (n) doanh thu
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Category: (n) danh mục hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: