Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu
Similar: (adj) tương tự
Trends: (n) xu hướng
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu
Similar: (adj) tương tự
Trends: (n) xu hướng
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: