Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày sổ ghi nhận rủi ro kinh doanh – Advanced Level

🎧 Trình bày sổ ghi nhận rủi ro kinh doanh
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Volatility: (n) sự biến động

Counterparty: (n) bên đối tác

Collateral: (n) tài sản đảm bảo

Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách

Exposure: (n) sự tiếp xúc, sự phơi bày (rủi ro)


Luyện tập thêm về bài học này: