Từ Vựng:
Volatility: (n) sự biến động
Counterparty: (n) bên đối tác
Collateral: (n) tài sản đảm bảo
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Exposure: (n) sự tiếp xúc, sự phơi bày (rủi ro)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Volatility: (n) sự biến động
Counterparty: (n) bên đối tác
Collateral: (n) tài sản đảm bảo
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Exposure: (n) sự tiếp xúc, sự phơi bày (rủi ro)
Luyện tập thêm về bài học này: