Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát kế hoạch nhu cầu – Easy Level

Demand
(n) nhu cầu
Stock
(n) hàng tồn kho
Supplier
(n) nhà cung cấp
Coverage
(n) phạm vi bao phủ, sự cung cấp hàng hóa
Plan
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Demand
Stock
Supplier
Coverage
Plan
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
(n) nhu cầu
(n) nhà cung cấp
(n) phạm vi bao phủ, sự cung cấp hàng hóa
(n) hàng tồn kho

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Demand” mean?
4. What does “Stock” mean?
5. What does “Supplier” mean?
6. What does “Coverage” mean?
7. What does “Plan” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: