Từ Vựng:
Demand: (n) nhu cầu
Stock: (n) hàng tồn kho
Supplier: (n) nhà cung cấp
Coverage: (n) phạm vi bao phủ, sự cung cấp hàng hóa
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Demand: (n) nhu cầu
Stock: (n) hàng tồn kho
Supplier: (n) nhà cung cấp
Coverage: (n) phạm vi bao phủ, sự cung cấp hàng hóa
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: