Từ Vựng:
Thin: (adj) mỏng, ít
Content: (n) nội dung; (adj) hài lòng
Examples: (n) ví dụ
Accurate: (adj) chính xác
Details: (n) chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Thin: (adj) mỏng, ít
Content: (n) nội dung; (adj) hài lòng
Examples: (n) ví dụ
Accurate: (adj) chính xác
Details: (n) chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này: