Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Budget: (n) ngân sách
Supplier: (n) nhà cung cấp
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Budget: (n) ngân sách
Supplier: (n) nhà cung cấp
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Luyện tập thêm về bài học này: