Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đối chiếu lượng nhập hàng theo mùa so với kế hoạch – Advanced Level

Intake
(n) lượng nhập hàng
Reconciliation
(n) sự đối chiếu, sự kiểm tra đối chiếu
Shortfall
(n) sự thiếu hụt
Budget
(n) ngân sách
Supplier
(n) nhà cung cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Intake
Reconciliation
Shortfall
Budget
Supplier
(n) nhà cung cấp
(n) lượng nhập hàng
(n) sự đối chiếu, sự kiểm tra đối chiếu
(n) sự thiếu hụt
(n) ngân sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Intake” mean?
4. What does “Reconciliation” mean?
5. What does “Shortfall” mean?
6. What does “Budget” mean?
7. What does “Supplier” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: