Từ Vựng:
Retrospective: (adj) mang tính hồi tưởng
Performance: (n) hiệu suất, kết quả làm việc
Competition: (n) sự cạnh tranh
Strategy: (n) chiến lược
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Retrospective: (adj) mang tính hồi tưởng
Performance: (n) hiệu suất, kết quả làm việc
Competition: (n) sự cạnh tranh
Strategy: (n) chiến lược
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Luyện tập thêm về bài học này: