Từ Vựng:
Stock: (n) hàng tồn kho
Cover: (v) bao phủ, che phủ
Flag: (v) đánh dấu; (n) dấu hiệu
Intake: (n) lượng nhập hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stock: (n) hàng tồn kho
Cover: (v) bao phủ, che phủ
Flag: (v) đánh dấu; (n) dấu hiệu
Intake: (n) lượng nhập hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: