Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát mức độ đáp ứng tồn kho trên toàn hệ thống – Medium Level

Stock
(n) hàng tồn kho
Cover
(v) bao phủ, che phủ
Flag
(v) đánh dấu; (n) dấu hiệu
Intake
(n) lượng nhập hàng
Supplier
(n) nhà cung cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Stock
Cover
Flag
Intake
Supplier
(v) bao phủ, che phủ
(n) nhà cung cấp
(n) hàng tồn kho
(v) đánh dấu; (n) dấu hiệu
(n) lượng nhập hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Stock” mean?
4. What does “Cover” mean?
5. What does “Flag” mean?
6. What does “Intake” mean?
7. What does “Supplier” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: