Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Seasonal: (adj) theo mùa
Promotion: (n) chương trình khuyến mãi
Cost: (n) chi phí; (v) tốn phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Seasonal: (adj) theo mùa
Promotion: (n) chương trình khuyến mãi
Cost: (n) chi phí; (v) tốn phí
Luyện tập thêm về bài học này: