Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tranh chấp với nhà cung cấp về việc hủy đơn hàng – Easy Level

Supplier
(n) nhà cung cấp
Order
(v) đặt hàng; (n) đơn hàng
Cancel
(v) hủy
Range
(n) phạm vi sản phẩm
Communication
(n) giao tiếp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Supplier
Order
Cancel
Range
Communication
(v) đặt hàng; (n) đơn hàng
(v) hủy
(n) nhà cung cấp
(n) giao tiếp
(n) phạm vi sản phẩm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Supplier” mean?
4. What does “Order” mean?
5. What does “Cancel” mean?
6. What does “Range” mean?
7. What does “Communication” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: