Từ Vựng:
Awareness: (n) nhận thức
Consideration: (n) sự cân nhắc
Decision: (n) quyết định
Testimonial: (n) lời chứng thực
Enablement: (n) sự hỗ trợ bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Awareness: (n) nhận thức
Consideration: (n) sự cân nhắc
Decision: (n) quyết định
Testimonial: (n) lời chứng thực
Enablement: (n) sự hỗ trợ bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này: