Từ Vựng:
Mentor: (n) người hướng dẫn
Live deal: (n) giao dịch đang diễn ra
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Problem-solving: (n) kỹ năng giải quyết vấn đề
Experience: (n) kinh nghiệm; (v) trải nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mentor: (n) người hướng dẫn
Live deal: (n) giao dịch đang diễn ra
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Problem-solving: (n) kỹ năng giải quyết vấn đề
Experience: (n) kinh nghiệm; (v) trải nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: