Từ Vựng:
Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả
Targets: (n) mục tiêu
Manage: (v) quản lý
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Focus: (v) tập trung; (n) sự tập trung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả
Targets: (n) mục tiêu
Manage: (v) quản lý
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Focus: (v) tập trung; (n) sự tập trung
Luyện tập thêm về bài học này: