Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Confident: (adj) tự tin
Data: (n) dữ liệu
Strategy: (n) chiến lược
Adjust: (v) điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Confident: (adj) tự tin
Data: (n) dữ liệu
Strategy: (n) chiến lược
Adjust: (v) điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: