Từ Vựng:
Sales cycle: (n) chu kỳ bán hàng
Approval: (n) sự phê duyệt
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sales cycle: (n) chu kỳ bán hàng
Approval: (n) sự phê duyệt
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: